Tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bịKhông tải lên, không đăng ký, không theo dõi quảng cáoMiễn phí, dùng được ngoại tuyến sau lần truy cập đầu
VI ▾

Chuyển đổi dặm trên giờ sang ki-lô-mét trên giờ

Chuyển dặm trên giờ sang ki-lô-mét trên giờ tức thì. 1 mph = 1,60934 km/h. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.

Công thức

km/h = mph × 1.60934

1 mph → 1,60934 km/h

Bảng quy đổi

mphkm/h
1 mph1,60934 km/h
2 mph3,21869 km/h
3 mph4,82803 km/h
4 mph6,43738 km/h
5 mph8,04672 km/h
6 mph9,65606 km/h
7 mph11,2654 km/h
8 mph12,8748 km/h
9 mph14,4841 km/h
10 mph16,0934 km/h
12 mph19,3121 km/h
15 mph24,1402 km/h

Chuyển đổi ngược

ki-lô-mét trên giờ → dặm trên giờ

Chuyển đổi khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chuyển dặm trên giờ sang ki-lô-mét trên giờ?

Dùng công thức: km/h = mph × 1.60934. Ví dụ: 1 mph → 1,60934 km/h.