Chuyển đổi pound sang ki-lô-gam
Chuyển pound sang ki-lô-gam tức thì. 1 lb = 0,453592 kg. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
kg = lb × 0.453592
1 lb → 0,453592 kg
Bảng quy đổi
| lb | kg |
|---|---|
| 1 lb | 0,453592 kg |
| 2 lb | 0,907185 kg |
| 3 lb | 1,36078 kg |
| 4 lb | 1,81437 kg |
| 5 lb | 2,26796 kg |
| 6 lb | 2,72155 kg |
| 7 lb | 3,17515 kg |
| 8 lb | 3,62874 kg |
| 9 lb | 4,08233 kg |
| 10 lb | 4,53592 kg |
| 12 lb | 5,44311 kg |
| 15 lb | 6,80389 kg |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển pound sang ki-lô-gam?
Dùng công thức: kg = lb × 0.453592. Ví dụ: 1 lb → 0,453592 kg.