Chuyển đổi milimét sang xentimét
Chuyển milimét sang xentimét tức thì. 1 mm = 0,1 cm. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
cm = mm × 0.1
1 mm → 0,1 cm
Bảng quy đổi
| mm | cm |
|---|---|
| 1 mm | 0,1 cm |
| 2 mm | 0,2 cm |
| 3 mm | 0,3 cm |
| 4 mm | 0,4 cm |
| 5 mm | 0,5 cm |
| 6 mm | 0,6 cm |
| 7 mm | 0,7 cm |
| 8 mm | 0,8 cm |
| 9 mm | 0,9 cm |
| 10 mm | 1 cm |
| 12 mm | 1,2 cm |
| 15 mm | 1,5 cm |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển milimét sang xentimét?
Dùng công thức: cm = mm × 0.1. Ví dụ: 1 mm → 0,1 cm.