Tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bịKhông tải lên, không đăng ký, không theo dõi quảng cáoMiễn phí, dùng được ngoại tuyến sau lần truy cập đầu
VI ▾

Chuyển đổi milimét sang xentimét

Chuyển milimét sang xentimét tức thì. 1 mm = 0,1 cm. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.

Công thức

cm = mm × 0.1

1 mm → 0,1 cm

Bảng quy đổi

mmcm
1 mm0,1 cm
2 mm0,2 cm
3 mm0,3 cm
4 mm0,4 cm
5 mm0,5 cm
6 mm0,6 cm
7 mm0,7 cm
8 mm0,8 cm
9 mm0,9 cm
10 mm1 cm
12 mm1,2 cm
15 mm1,5 cm

Chuyển đổi ngược

xentimét → milimét

Chuyển đổi khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chuyển milimét sang xentimét?

Dùng công thức: cm = mm × 0.1. Ví dụ: 1 mm → 0,1 cm.