Chuyển đổi xentimét sang milimét
Chuyển xentimét sang milimét tức thì. 1 cm = 10 mm. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
mm = cm × 10
1 cm → 10 mm
Bảng quy đổi
| cm | mm |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 4 cm | 40 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 6 cm | 60 mm |
| 7 cm | 70 mm |
| 8 cm | 80 mm |
| 9 cm | 90 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 12 cm | 120 mm |
| 15 cm | 150 mm |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển xentimét sang milimét?
Dùng công thức: mm = cm × 10. Ví dụ: 1 cm → 10 mm.