Tệp của bạn không bao giờ rời khỏi thiết bịKhông tải lên, không đăng ký, không theo dõi quảng cáoMiễn phí, dùng được ngoại tuyến sau lần truy cập đầu
VI ▾

Chuyển đổi xentimét sang milimét

Chuyển xentimét sang milimét tức thì. 1 cm = 10 mm. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.

Công thức

mm = cm × 10

1 cm → 10 mm

Bảng quy đổi

cmmm
1 cm10 mm
2 cm20 mm
3 cm30 mm
4 cm40 mm
5 cm50 mm
6 cm60 mm
7 cm70 mm
8 cm80 mm
9 cm90 mm
10 cm100 mm
12 cm120 mm
15 cm150 mm

Chuyển đổi ngược

milimét → xentimét

Chuyển đổi khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao chuyển xentimét sang milimét?

Dùng công thức: mm = cm × 10. Ví dụ: 1 cm → 10 mm.