Chuyển đổi xentimét sang feet
Chuyển xentimét sang feet tức thì. 1 cm = 0,0328084 ft. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
ft = cm × 0.0328084
1 cm → 0,0328084 ft
Bảng quy đổi
| cm | ft |
|---|---|
| 1 cm | 0,0328084 ft |
| 2 cm | 0,0656168 ft |
| 3 cm | 0,0984252 ft |
| 4 cm | 0,131234 ft |
| 5 cm | 0,164042 ft |
| 6 cm | 0,19685 ft |
| 7 cm | 0,229659 ft |
| 8 cm | 0,262467 ft |
| 9 cm | 0,295276 ft |
| 10 cm | 0,328084 ft |
| 12 cm | 0,393701 ft |
| 15 cm | 0,492126 ft |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển xentimét sang feet?
Dùng công thức: ft = cm × 0.0328084. Ví dụ: 1 cm → 0,0328084 ft.