Chuyển đổi xentimét sang inch
Chuyển xentimét sang inch tức thì. 1 cm = 0,393701 in. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
in = cm × 0.393701
1 cm → 0,393701 in
Bảng quy đổi
| cm | in |
|---|---|
| 1 cm | 0,393701 in |
| 2 cm | 0,787402 in |
| 3 cm | 1,1811 in |
| 4 cm | 1,5748 in |
| 5 cm | 1,9685 in |
| 6 cm | 2,3622 in |
| 7 cm | 2,75591 in |
| 8 cm | 3,14961 in |
| 9 cm | 3,54331 in |
| 10 cm | 3,93701 in |
| 12 cm | 4,72441 in |
| 15 cm | 5,90551 in |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển xentimét sang inch?
Dùng công thức: in = cm × 0.393701. Ví dụ: 1 cm → 0,393701 in.