Chuyển đổi xentimét sang mét
Chuyển xentimét sang mét tức thì. 1 cm = 0,01 m. Có công thức, ví dụ và bảng giá trị thông dụng.
Công thức
m = cm × 0.01
1 cm → 0,01 m
Bảng quy đổi
| cm | m |
|---|---|
| 1 cm | 0,01 m |
| 2 cm | 0,02 m |
| 3 cm | 0,03 m |
| 4 cm | 0,04 m |
| 5 cm | 0,05 m |
| 6 cm | 0,06 m |
| 7 cm | 0,07 m |
| 8 cm | 0,08 m |
| 9 cm | 0,09 m |
| 10 cm | 0,1 m |
| 12 cm | 0,12 m |
| 15 cm | 0,15 m |
Chuyển đổi ngược
Chuyển đổi khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao chuyển xentimét sang mét?
Dùng công thức: m = cm × 0.01. Ví dụ: 1 cm → 0,01 m.